---
title: "Balance Sheet"
excerpt: "Balance Sheet (Bảng cân đối kế toán) — Báo cáo tài chính thể hiện tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại một thời điểm. Balance Sheet cho thấy..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "32"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/balance-sheet/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/balance-sheet/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Balance Sheet

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 32

## Balance Sheet /ˈbæləns ʃiːt/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Báo cáo tài chính thể hiện tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại một thời điểm. Balance Sheet cho thấy tình hình tài chính tổng thể của doanh nghiệp.

**📖 Định nghĩa (English):** A financial statement that summarizes a company's assets, liabilities, and shareholders' equity at a specific point in time.

**💡 Ví dụ:** "The balance sheet shows that the company's assets exceed its liabilities by 50 billion VND."
 *Dịch: Bảng cân đối kế toán cho thấy tài sản của công ty vượt nợ phải trả 50 tỷ đồng.*

**🔗 Từ liên quan:** financial statement, assets, liabilities, equity

**Chủ đề:** Kinh tế & Tài chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/balance-sheet/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/balance-sheet/
