Bảng quy đổi điểm các chứng chỉ tiếng Anh
Bài viết tổng hợp bảng quy đổi điểm giữa các chứng chỉ tiếng Anh phổ biến theo Khung 6 bậc Việt Nam và CEFR (Khung tham chiếu châu Âu), dựa trên Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT và các văn bản hướng dẫn.
Bảng quy đổi chính thức
| Bậc VN | CEFR | IELTS | TOEFL iBT | TOEIC (L+R) | TOEFL ITP |
|---|---|---|---|---|---|
| Bậc 1 | A1 | — | — | 120-220 | — |
| Bậc 2 | A2 | 3.0-3.5 | — | 250-384 | 400+ |
| Bậc 3 | B1 | 4.0-5.0 | 42-71 | 450-549 | 450+ |
| Bậc 4 | B2 | 5.5-6.5 | 72-94 | 550-784 | 500+ |
| Bậc 5 | C1 | 7.0-8.0 | 95-113 | 785-944 | 550+ |
| Bậc 6 | C2 | 8.5+ | 114+ | 945+ | 600+ |
Bảng quy đổi theo ngạch công chức
| Ngạch | Yêu cầu tối thiểu | IELTS tối thiểu | TOEFL iBT tối thiểu | TOEIC tối thiểu |
|---|---|---|---|---|
| Chuyên viên | Bậc 3 (B1) | 4.0 | 42 | 450 |
| Cán sự | Bậc 2 (A2) | 3.0 | — | 250 |
| Kiểm tra viên thuế | Bậc 3 (B1) | 4.0 | 42 | 450 |
| Kiểm tra viên Hải quan | Bậc 3-4 (B1-B2) | 4.5 | 50 | 550 |
Lưu ý quan trọng
⚠️ Bảng quy đổi trên là tham khảo. Mỗi cơ quan có thể áp dụng khác nhau. Ứng viên nên kiểm tra với phòng tổ chức cán bộ trước khi đăng ký.
VSTEP — lựa chọn tối ưu cho công chức VN
Nếu bạn chỉ cần chứng chỉ để thi công chức tại Việt Nam, VSTEP là lựa chọn tối ưu vì:
- Thi trực tiếp trên khung 6 bậc VN — không cần quy đổi
- Lệ phí rẻ nhất (~1.5-2.5tr vs 4.5tr IELTS)
- Được mọi cơ quan nhà nước công nhận
- Đánh giá đủ 4 kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết)
Câu hỏi thường gặp
Chứng chỉ B cũ tương đương bậc mấy?
Chứng chỉ B = Bậc 2 (A2), Chứng chỉ C = Bậc 3 (B1) theo hệ thống cũ. Cấp trước ngày 15/01/2020 vẫn được chấp nhận.
Có thể dùng TOEIC thay VSTEP không?
Có, nếu TOEIC đạt điểm quy đổi tương ứng. Tuy nhiên, nhiều cơ quan ưu tiên VSTEP vì đánh giá đủ 4 kỹ năng.
Bảng quy đổi có chính thức không?
Bảng này dựa trên khuyến nghị của Bộ GD&ĐT và thông lệ quốc tế. Mỗi cơ quan có thể yêu cầu khác. Nên liên hệ trực tiếp cơ quan tuyển dụng.
📌 Xem thêm: Toàn tập tiếng Anh công chức · Toàn tập VSTEP
Tác giả: MayMay · Cập nhật: 04/08/2026