---
title: "bankruptcy"
excerpt: "bankruptcy (phá sản, sự vỡ nợ) — Tình trạng pháp lý của một cá nhân hoặc doanh nghiệp không thể hoàn trả các khoản nợ đến hạn."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "111"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bankruptcy/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bankruptcy/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# bankruptcy

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 111

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/bankruptcy/pronunciation.mp3,/audio/glossary/bankruptcy/example.mp3

## bankruptcy /ˈbæŋ.krəpt.si/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tình trạng pháp lý của một cá nhân hoặc doanh nghiệp không thể hoàn trả các khoản nợ đến hạn.

**📖 Định nghĩa (English):** A legal status of a person or business that cannot repay their outstanding debts.

**💡 Ví dụ:** "The company filed for bankruptcy after years of financial losses."
 *Dịch: Công ty đã nộp đơn xin phá sản sau nhiều năm thua lỗ tài chính..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bankruptcy/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bankruptcy/
