---
title: "barrister"
excerpt: "barrister (luật sư biện hộ (tại Anh và một số nước)) — Luật sư có quyền bào chữa và tranh luận tại các tòa án cấp cao."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4230"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/barrister/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/barrister/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# barrister

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4230

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/barrister/pronunciation.mp3

## barrister /ˈbærɪstər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Luật sư có quyền bào chữa và tranh luận tại các tòa án cấp cao.

**📖 Định nghĩa (English):** A lawyer who has the right to argue cases in the higher courts of law.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The barrister presented strong evidence to the jury." *Dịch: Luật sư biện hộ đã đưa ra bằng chứng mạnh mẽ trước bồi thẩm đoàn..*
2. **②** "She hired a famous barrister to defend her case."
3. **③** "The barrister wore traditional robes in court."

**🔗 Collocations phổ biến:** hired barrister · defense barrister · senior barrister · barrister's chambers

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/barrister/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/barrister/
