---
title: "Barter"
excerpt: "Barter (trao đổi, hàng đổi hàng) — Trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ với nhau mà không dùng tiền tệ."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4303"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/barter/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/barter/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Barter

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4303

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/barter/pronunciation.mp3

## Barter /ˈbɑːrtər/ · verb/noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ với nhau mà không dùng tiền tệ.

**📖 Định nghĩa (English):** To exchange goods or services for other goods or services without using money.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The villagers barter rice for fish at the local market." *Dịch: Người dân làng trao đổi gạo lấy cá ở chợ địa phương..*
2. **②** "They bartered their old tools for fresh seeds."
3. **③** "Before money existed, people used to barter goods directly."

**🔗 Collocations phổ biến:** barter system · barter trade · barter agreement · barter economy

**Chủ đề:** Kinh tế · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb/noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/barter/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/barter/
