---
title: "basketball"
excerpt: "basketball (bóng rổ) — Môn thể thao được chơi giữa hai đội, mỗi đội năm người, trong đó điểm được ghi bằng cách ném bóng..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3468"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/basketball/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/basketball/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# basketball

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3468

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/basketball/pronunciation.mp3

## basketball /ˈbæs.kɪt.bɔːl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Môn thể thao được chơi giữa hai đội, mỗi đội năm người, trong đó điểm được ghi bằng cách ném bóng vào rổ có lưới treo cao ở mỗi đầu sân.

**📖 Định nghĩa (English):** A game played between two teams of five players in which points are scored by throwing a ball through a netted hoop fixed high above each end of the court.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "My brother plays basketball at school." *Dịch: Anh trai tôi chơi bóng rổ ở trường..*
2. **②** "Basketball is one of the most popular sports in the world."
3. **③** "We watched a basketball game on TV last night."

**🔗 Collocations phổ biến:** play basketball · basketball team · basketball court · basketball player · basketball game · basketball coach

**Chủ đề:** Thể thao · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/basketball/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/basketball/
