---
title: "batter"
excerpt: "batter (hỗn hợp bột lỏng) — Hỗn hợp lỏng gồm bột mì, trứng và sữa hoặc nước, dùng để làm bánh hoặc phủ lên thức ăn trước khi ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3661"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/batter/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/batter/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# batter

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3661

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/batter/pronunciation.mp3

## batter /ˈbætər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hỗn hợp lỏng gồm bột mì, trứng và sữa hoặc nước, dùng để làm bánh hoặc phủ lên thức ăn trước khi chiên.

**📖 Định nghĩa (English):** A liquid mixture of flour, eggs, and milk or water, used for making pancakes, cakes, or for coating food before frying.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She poured the batter into the hot pan to make pancakes." *Dịch: Cô ấy đổ hỗn hợp bột vào chảo nóng để làm bánh pancake..*
2. **②** "Dip the fish in the batter before frying it."
3. **③** "The cake batter rose nicely in the oven."

**🔗 Collocations phổ biến:** cake batter; pancake batter; mix the batter; thick batter; pour the batter

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/batter/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/batter/
