---
title: "bench trial"
excerpt: "bench trial (phiên tòa xét xử không có bồi thẩm đoàn) — Phiên tòa xét xử không bồi thẩm đoàn là phiên tòa do một thẩm phán duy nhất phán xét thay vì có b..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4274"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bench-trial/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bench-trial/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# bench trial

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4274

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/bench-trial/pronunciation.mp3

## bench trial /bentʃ ˈtraɪəl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phiên tòa xét xử không bồi thẩm đoàn là phiên tòa do một thẩm phán duy nhất phán xét thay vì có bồi thẩm đoàn.

**📖 Định nghĩa (English):** A bench trial is a trial held without a jury, in which a judge alone decides the case.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The case was decided by a bench trial." *Dịch: Vụ án được phán xét thông qua một phiên tòa không có bồi thẩm đoàn..*
2. **②** "The defendant requested a bench trial instead of a jury trial."
3. **③** "Both attorneys agreed to a bench trial to save time."

**🔗 Collocations phổ biến:** bench trial ruling · request a bench trial · bench trial verdict · waive a jury trial · bench trial decision

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bench-trial/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bench-trial/
