---
title: "bequeath"
excerpt: "bequeath (để lại (tài sản) qua di chúc, di tặng) — Để lại tài sản cá nhân hoặc tiền cho ai đó thông qua di chúc sau khi mất."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4224"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bequeath/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bequeath/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# bequeath

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4224

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/bequeath/pronunciation.mp3

## bequeath /bɪˈkwiːð/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Để lại tài sản cá nhân hoặc tiền cho ai đó thông qua di chúc sau khi mất.

**📖 Định nghĩa (English):** To leave personal property or money to someone through a will after one's death.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She bequeathed her entire house to her youngest daughter." *Dịch: Bà ấy đã để lại toàn bộ căn nhà của mình cho người con gái út qua di chúc..*
2. **②** "He bequeathed his collection of books to the public library."
3. **③** "The old painting was bequeathed to the national museum."

**🔗 Collocations phổ biến:** bequeath property to · bequeath in one's will · bequeath a fortune · bequeath assets

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bequeath/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bequeath/
