---
title: "bequest"
excerpt: "bequest (di sản để lại theo di chúc, tài sản thừa kế) — Món quà bằng tài sản cá nhân, tiền bạc hoặc các tài sản khác được trao qua di chúc sau khi một ng..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4277"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bequest/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bequest/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# bequest

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4277

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/bequest/pronunciation.mp3

## bequest /bɪˈkwest/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Món quà bằng tài sản cá nhân, tiền bạc hoặc các tài sản khác được trao qua di chúc sau khi một người qua đời.

**📖 Định nghĩa (English):** A gift of personal property, money, or other assets that is given through a will after someone dies.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He left a generous bequest to his grandchildren." *Dịch: Ông ấy đã để lại một khoản thừa kế hào phóng cho các cháu của mình..*
2. **②** "The bequest was used to fund a scholarship."
3. **③** "She received a bequest from her late aunt."

**🔗 Collocations phổ biến:** make a bequest · leave a bequest · receive a bequest · generous bequest

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bequest/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bequest/
