---
title: "beret"
excerpt: "beret (mũ beret, mũ nồi) — Mũ beret là loại mũ mềm, tròn và phẳng, thường làm bằng nỉ hoặc len, thường gắn liền với phong cá..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3683"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/beret/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/beret/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# beret

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3683

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/beret/pronunciation.mp3

## beret /bəˈreɪ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Mũ beret là loại mũ mềm, tròn và phẳng, thường làm bằng nỉ hoặc len, thường gắn liền với phong cách Pháp.

**📖 Định nghĩa (English):** A soft, round, flat hat, usually made of felt or wool, often associated with French style.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She wore a black beret and a striped shirt." *Dịch: Cô ấy đội một chiếc mũ beret đen và mặc áo sọc..*
2. **②** "The artist put on a red beret before painting."
3. **③** "Berets are very popular in autumn fashion."

**🔗 Collocations phổ biến:** black beret · red beret · wool beret · French beret · wear a beret

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/beret/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/beret/
