---
title: "bias"
excerpt: "bias (sự thiên kiến, định kiến) — Xu hướng thiên vị hoặc không thích một điều gì/ai đó một cách không công bằng; sở thích phiến diện."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3881"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bias/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bias/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# bias

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3881

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/bias/pronunciation.mp3

## bias /ˈbaɪəs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Xu hướng thiên vị hoặc không thích một điều gì/ai đó một cách không công bằng; sở thích phiến diện.

**📖 Định nghĩa (English):** A tendency to favor or dislike something or someone without fair judgment; an unfair preference.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She has a bias against working overtime." *Dịch: Cô ấy có sự thiên kiến chống lại việc làm thêm giờ..*
2. **②** "The judge showed no bias during the trial."
3. **③** "Cultural bias can affect important decisions."

**🔗 Collocations phổ biến:** cognitive bias · unconscious bias · gender bias · bias against · bias toward

**Chủ đề:** Tâm lý · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bias/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bias/
