---
title: "bilingual"
excerpt: "bilingual (song ngữ, thông thạo hai ngôn ngữ) — Có khả năng nói hoặc viết thành thạo hai ngôn ngữ; được thể hiện bằng hoặc sử dụng hai ngôn ngữ."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4461"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bilingual/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bilingual/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# bilingual

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4461

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/bilingual/pronunciation.mp3

## bilingual /baɪˈlɪŋɡwəl/ · adjective · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Có khả năng nói hoặc viết thành thạo hai ngôn ngữ; được thể hiện bằng hoặc sử dụng hai ngôn ngữ.

**📖 Định nghĩa (English):** Able to speak or write two languages fluently; expressed in or using two languages.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She grew up in a bilingual household." *Dịch: Cô ấy lớn lên trong một gia đình song ngữ..*
2. **②** "Many Canadians are bilingual in English and French."
3. **③** "The school offers a bilingual education program."

**🔗 Collocations phổ biến:** bilingual education · bilingual dictionary · bilingual child · bilingual household · bilingual society · raise bilingual children

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** adjective

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bilingual/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bilingual/
