---
title: "binge-watch"
excerpt: "binge-watch (xem liên tục, xem cuốn chiếu) — Xem liên tục nhiều tập phim truyền hình hoặc một lượng lớn nội dung trong một lần ngồi, thường tr..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "622"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/binge-watch/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/binge-watch/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# binge-watch

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 622

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/binge-watch/pronunciation.mp3,/audio/glossary/binge-watch/example.mp3

## binge-watch /bɪndʒ wɒtʃ/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Xem liên tục nhiều tập phim truyền hình hoặc một lượng lớn nội dung trong một lần ngồi, thường trong khoảng thời gian ngắn.

**📖 Định nghĩa (English):** To watch multiple episodes of a television series or a large amount of content in one sitting, typically over a short period.

**💡 Ví dụ:** "I spent the whole weekend binge-watching the new drama series on Netflix."
 *Dịch: Tôi đã dành cả cuối tuần để xem liên tục bộ phim drama mới trên Netflix..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/binge-watch/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/binge-watch/
