---
title: "Binge-watching"
excerpt: "Binge-watching (Xem liên tục nhiều tập phim) — Việc xem liên tục nhiều tập của một bộ phim truyền hình trong một lần, thường trong một khoảng th..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "612"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/binge-watching/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/binge-watching/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Binge-watching

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 612

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/binge-watching/pronunciation.mp3,/audio/glossary/binge-watching/example.mp3

## Binge-watching /ˈbɪndʒ ˌwɒtʃ.ɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Việc xem liên tục nhiều tập của một bộ phim truyền hình trong một lần, thường trong một khoảng thời gian ngắn.

**📖 Định nghĩa (English):** The practice of watching several episodes of a television series in one sitting, usually over a short period of time.

**💡 Ví dụ:** "I spent the whole rainy afternoon binge-watching a Korean drama."
 *Dịch: Tôi đã dành cả buổi chiều mưa để xem liên tục một bộ phim Hàn Quốc..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/binge-watching/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/binge-watching/
