---
title: "bingo"
excerpt: "bingo (trò chơi bingo) — Trò chơi may rủi trong đó người chơi đánh dấu các số trên thẻ khi số được gọi ngẫu nhiên; người t..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "631"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bingo/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bingo/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# bingo

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 631

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/bingo/pronunciation.mp3,/audio/glossary/bingo/example.mp3

## bingo /ˈbɪŋɡəʊ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Trò chơi may rủi trong đó người chơi đánh dấu các số trên thẻ khi số được gọi ngẫu nhiên; người thắng là người đầu tiên đánh dấu hết tất cả các số của mình.

**📖 Định nghĩa (English):** A game of chance in which players mark off numbers on cards as the numbers are drawn randomly by a caller; the winner is the first to mark off all their numbers.

**💡 Ví dụ:** "My grandmother enjoys playing bingo with her friends at the community center every Saturday."
 *Dịch: Bà tôi thích chơi bingo với bạn bè tại trung tâm cộng đồng vào mỗi thứ Bảy..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bingo/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bingo/
