---
title: "Biodegradable"
excerpt: "Biodegradable (Có khả năng phân hủy sinh học) — Có khả năng phân hủy tự nhiên nhờ tác động của các sinh vật sống như vi khuẩn và nấm, không gây h..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3913"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/biodegradable/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/biodegradable/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Biodegradable

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3913

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/biodegradable/pronunciation.mp3

## Biodegradable /ˌbaɪ.oʊ.dɪˈɡreɪ.də.bəl/ · adjective · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Có khả năng phân hủy tự nhiên nhờ tác động của các sinh vật sống như vi khuẩn và nấm, không gây hại cho môi trường.

**📖 Định nghĩa (English):** Able to decompose naturally through the action of living organisms such as bacteria and fungi, without causing harm to the environment.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Biodegradable bags break down much faster than plastic ones." *Dịch: Các túi có khả năng phân hủy sinh học bị phân hủy nhanh hơn nhiều so với túi nhựa..*
2. **②** "We switched to biodegradable packaging for our products last year."
3. **③** "Banana peels are biodegradable and can be added to compost."

**🔗 Collocations phổ biến:** biodegradable material · biodegradable waste · biodegradable packaging · fully biodegradable · biodegradable products

**Chủ đề:** Môi trường · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** adjective

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/biodegradable/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/biodegradable/
