---
title: "Biometric authentication"
excerpt: "Biometric authentication (xác thực sinh trắc học) — Phương pháp bảo mật sử dụng các đặc điểm thể chất riêng biệt như vân tay hoặc nhận diện khuôn mặt..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "1078"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/biometric-authentication/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/biometric-authentication/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Biometric authentication

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 1078

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/biometric-authentication/pronunciation.mp3,/audio/glossary/biometric-authentication/example.mp3

## Biometric authentication /ˌbaɪəˈmetrɪk ɔːˌθentɪˈkeɪʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phương pháp bảo mật sử dụng các đặc điểm thể chất riêng biệt như vân tay hoặc nhận diện khuôn mặt để xác minh danh tính người dùng trước khi cho phép truy cập hoặc thực hiện giao dịch.

**📖 Định nghĩa (English):** A security method that uses unique physical characteristics, such as fingerprints or facial recognition, to verify a user's identity before allowing access or transactions.

**💡 Ví dụ:** "Many e-wallets now require biometric authentication before completing a payment transaction."
 *Dịch: Nhiều ví điện tử hiện nay yêu cầu xác thực sinh trắc học trước khi hoàn tất một giao dịch thanh toán..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/biometric-authentication/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/biometric-authentication/
