---
title: "birdwatching"
excerpt: "birdwatching (nghệ thuật ngắm chim) — Hoạt động quan sát và nhận biết các loài chim trong môi trường sống tự nhiên, thường sử dụng ống ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "598"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/birdwatching/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/birdwatching/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# birdwatching

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 598

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/birdwatching/pronunciation.mp3,/audio/glossary/birdwatching/example.mp3

## birdwatching /ˈbɜːrdˌwɒtʃɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hoạt động quan sát và nhận biết các loài chim trong môi trường sống tự nhiên, thường sử dụng ống nhòm và sách hướng dẫn thực địa.

**📖 Định nghĩa (English):** The activity of observing and identifying birds in their natural habitat, often with binoculars and a field guide.

**💡 Ví dụ:** "We went birdwatching in the national park and spotted over twenty different species."
 *Dịch: Chúng tôi đi ngắm chim ở công viên quốc gia và phát hiện hơn hai mươi loài khác nhau..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/birdwatching/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/birdwatching/
