---
title: "black market"
excerpt: "black market (thị trường chợ đen) — Thị trường bất hợp pháp nơi hàng hóa hoặc dịch vụ được trao đổi mà không có sự chấp thuận hoặc qu..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4325"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/black-market/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/black-market/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# black market

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4325

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/black-market/pronunciation.mp3

## black market /blæk ˈmɑːrkɪt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Thị trường bất hợp pháp nơi hàng hóa hoặc dịch vụ được trao đổi mà không có sự chấp thuận hoặc quản lý của chính phủ.

**📖 Định nghĩa (English):** An illegal market where goods or services are traded without government approval or regulation.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Some medicines are sold on the black market." *Dịch: Một số loại thuốc được bán ở thị trường chợ đen..*
2. **②** "The black market often grows during economic crises."
3. **③** "Smuggling goods to the black market is a serious crime."

**🔗 Collocations phổ biến:** black market trade · on the black market · black market prices

**Chủ đề:** Kinh tế · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/black-market/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/black-market/
