---
title: "blackmail"
excerpt: "blackmail (tống tiền, tội tống tiền) — Tội đòi tiền hoặc đặc quyền từ ai đó để đổi lấy việc không tiết lộ thông tin có hại hoặc embarras..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4226"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/blackmail/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/blackmail/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# blackmail

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4226

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/blackmail/pronunciation.mp3

## blackmail /ˈblækmeɪl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tội đòi tiền hoặc đặc quyền từ ai đó để đổi lấy việc không tiết lộ thông tin có hại hoặc embarrassing về họ.

**📖 Định nghĩa (English):** The crime of demanding money or favors from someone in exchange for not revealing harmful or embarrassing information about them.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He tried to blackmail his boss with secret photos." *Dịch: Anh ta cố tống tiền sếp bằng những bức ảnh bí mật..*
2. **②** "Blackmail is a serious criminal offense in every country."
3. **③** "She went to the police to report the blackmail attempt."

**🔗 Collocations phổ biến:** commit blackmail · emotional blackmail · blackmail attempt · victim of blackmail · blackmail someone

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/blackmail/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/blackmail/
