---
title: "blanch"
excerpt: "blanch (chần, trụng (rau củ)) — Nhúng thực phẩm, đặc biệt là rau củ, vào nước sôi trong thời gian ngắn rồi vớt ra cho vào nước lạ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "505"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/blanch/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/blanch/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# blanch

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 505

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/blanch/pronunciation.mp3,/audio/glossary/blanch/example.mp3

## blanch /blæntʃ/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nhúng thực phẩm, đặc biệt là rau củ, vào nước sôi trong thời gian ngắn rồi vớt ra cho vào nước lạnh ngay để ngừng quá trình nấu.

**📖 Định nghĩa (English):** To put food, especially vegetables, into boiling water for a short time, then immediately place it in cold water to stop the cooking process.

**💡 Ví dụ:** "Blanch the green beans for 2 minutes, then transfer them to ice water to keep their bright color."
 *Dịch: Chần đậu xanh trong 2 phút, sau đó chuyển sang nước đá để giữ màu xanh tươi..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/blanch/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/blanch/
