---
title: "board game"
excerpt: "board game (trò chơi trên bàn) — Một trò chơi sử dụng các quân cờ hoặc vật được đặt trên một bề mặt đã được đánh dấu sẵn (bàn cờ),..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "607"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/board-game/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/board-game/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# board game

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 607

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/board-game/pronunciation.mp3,/audio/glossary/board-game/example.mp3

## board game /bɔːrd ɡeɪm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một trò chơi sử dụng các quân cờ hoặc vật được đặt trên một bề mặt đã được đánh dấu sẵn (bàn cờ), theo một bộ quy tắc, thường do nhiều người chơi cùng lúc để giải trí.

**📖 Định nghĩa (English):** A game that involves pieces moved or placed on a pre-marked surface or board, according to a set of rules, typically played by several people for entertainment.

**💡 Ví dụ:** "We spent the whole evening playing board games with our friends."
 *Dịch: Chúng tôi đã dành cả buổi tối chơi các trò chơi trên bàn cùng bạn bè..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/board-game/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/board-game/
