---
title: "body language"
excerpt: "body language (ngôn ngữ cơ thể) — Cử chỉ, cử động và tư thế truyền đạt cảm xúc hoặc thái độ mà không cần dùng lời nói."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3877"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/body-language/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/body-language/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# body language

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3877

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/body-language/pronunciation.mp3

## body language /ˈbɒdi ˌlæŋɡwɪdʒ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cử chỉ, cử động và tư thế truyền đạt cảm xúc hoặc thái độ mà không cần dùng lời nói.

**📖 Định nghĩa (English):** The gestures, movements, and posture that communicate feelings or attitudes without using words.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Her body language showed confidence during the speech." *Dịch: Ngôn ngữ cơ thể của cô ấy thể hiện sự tự tin trong bài phát biểu..*
2. **②** "Body language can reveal true feelings."
3. **③** "He reads body language well in job interviews."

**🔗 Collocations phổ biến:** read body language · body language signals · positive body language · body language cues

**Chủ đề:** Tâm lý · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/body-language/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/body-language/
