---
title: "border control"
excerpt: "border control (kiểm soát biên giới) — Các biện pháp mà một quốc gia thực hiện để giám sát và quản lý người qua lại biên giới."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "852"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/border-control/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/border-control/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# border control

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 852

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/border-control/pronunciation.mp3,/audio/glossary/border-control/example.mp3

## border control /ˈbɔːrdər kənˈtroʊl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Các biện pháp mà một quốc gia thực hiện để giám sát và quản lý người qua lại biên giới.

**📖 Định nghĩa (English):** The measures taken by a country to monitor and regulate who crosses its borders.

**💡 Ví dụ:** "We had to wait for two hours at border control before entering the country."
 *Dịch: Chúng tôi phải chờ hai giờ tại khu vực kiểm soát biên giới trước khi nhập cảnh..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/border-control/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/border-control/
