---
title: "box office"
excerpt: "box office (phòng vé) — Nơi bán vé tại rạp chiếu phim; cũng dùng để chỉ mức độ thành công về doanh thu của một bộ phim."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3508"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/box-office/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/box-office/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# box office

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3508

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/box-office/pronunciation.mp3

## box office /ˈbɒks ˌɒfɪs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nơi bán vé tại rạp chiếu phim; cũng dùng để chỉ mức độ thành công về doanh thu của một bộ phim.

**📖 Định nghĩa (English):** A place in a cinema where tickets are sold; also used to describe the commercial success of a film.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The new movie earned $200 million at the box office." *Dịch: Bộ phim mới đã thu về 200 triệu đô la tại phòng vé..*
2. **②** "She works at the box office every weekend."
3. **③** "A big box office success does not always mean a good film."

**🔗 Collocations phổ biến:** box office hit · box office success · box office sales · box office revenue · top the box office

**Chủ đề:** Phim ảnh · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/box-office/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/box-office/
