---
title: "Boycott"
excerpt: "Boycott (tẩy chay) — Cố tình tránh mua hoặc sử dụng một sản phẩm, dịch vụ như một hình thức phản đối."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4304"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/boycott/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/boycott/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Boycott

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4304

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/boycott/pronunciation.mp3

## Boycott /ˈbɔɪkɒt/ · verb/noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cố tình tránh mua hoặc sử dụng một sản phẩm, dịch vụ như một hình thức phản đối.

**📖 Định nghĩa (English):** To deliberately avoid buying or using a product or service as a form of protest.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Consumers boycott the company because of pollution." *Dịch: Người tiêu dùng tẩy chay công ty vì vấn đề ô nhiễm..*
2. **②** "They boycotted foreign products for three months."
3. **③** "The student boycott forced the school to change its policy."

**🔗 Collocations phổ biến:** boycott a product · consumer boycott · call for a boycott · lift a boycott

**Chủ đề:** Kinh tế · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb/noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/boycott/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/boycott/
