---
title: "breach of contract"
excerpt: "breach of contract (vi phạm hợp đồng) — Sự vi phạm các điều khoản hoặc điều kiện của một thỏa thuận có ràng buộc mà không có lý do pháp l..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "154"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/breach-of-contract/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/breach-of-contract/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# breach of contract

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 154

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/breach-of-contract/pronunciation.mp3,/audio/glossary/breach-of-contract/example.mp3

## breach of contract /briːtʃ əv ˈkɑːn.trækt/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự vi phạm các điều khoản hoặc điều kiện của một thỏa thuận có ràng buộc mà không có lý do pháp lý chính đáng.

**📖 Định nghĩa (English):** A violation of the terms or conditions of a binding agreement without a legitimate legal excuse.

**💡 Ví dụ:** "The supplier was sued for breach of contract after failing to deliver goods on time."
 *Dịch: Nhà cung cấp bị kiện vì vi phạm hợp đồng sau khi giao hàng không đúng hạn..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/breach-of-contract/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/breach-of-contract/
