---
title: "breach of duty"
excerpt: "breach of duty (vi phạm nghĩa vụ) — Việc không thực hiện nghĩa vụ chăm sóc hợp pháp hoặc nghề nghiệp gây thiệt hại cho bên khác."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4214"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/breach-of-duty/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/breach-of-duty/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# breach of duty

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4214

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/breach-of-duty/pronunciation.mp3

## breach of duty /briːtʃ əv ˈdjuːti/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Việc không thực hiện nghĩa vụ chăm sóc hợp pháp hoặc nghề nghiệp gây thiệt hại cho bên khác.

**📖 Định nghĩa (English):** A failure to perform a legal or professional duty of care that causes harm to another party.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The doctor committed a breach of duty by misdiagnosing the patient." *Dịch: Bác s đã vi phạm nghĩa vụ khi chẩn đoán sai cho bệnh nhân..*
2. **②** "A breach of duty may result in a lawsuit for damages."
3. **③** "The lawyer proved the manager's breach of duty toward employees."

**🔗 Collocations phổ biến:** breach of duty of care · claim for breach of duty · alleged breach of duty

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/breach-of-duty/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/breach-of-duty/
