---
title: "breach"
excerpt: "breach (sự vi phạm) — Hành vi vi phạm hoặc không tuân thủ một điều luật, thỏa thuận hoặc nghĩa vụ."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "132"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/breach/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/breach/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# breach

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 132

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/breach/pronunciation.mp3,/audio/glossary/breach/example.mp3

## breach /briːtʃ/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành vi vi phạm hoặc không tuân thủ một điều luật, thỏa thuận hoặc nghĩa vụ.

**📖 Định nghĩa (English):** An act of breaking or failing to observe a law, agreement, or duty.

**💡 Ví dụ:** "The company was sued for breach of contract after failing to deliver the goods on time."
 *Dịch: Công ty bị kiện vì vi phạm hợp đồng sau khi không giao hàng đúng hạn..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/breach/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/breach/
