---
title: "bribery"
excerpt: "bribery (sự hối lộ, hành vi đưa hối lộ) — Hành vi phạm tội đưa ra hoặc tặng tiền, quà hoặc đặc quyền cho một công chức nhằm tác động đến qu..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "128"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bribery/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bribery/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# bribery

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 128

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/bribery/pronunciation.mp3,/audio/glossary/bribery/example.mp3

## bribery /ˈbraɪ.bər.i/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành vi phạm tội đưa ra hoặc tặng tiền, quà hoặc đặc quyền cho một công chức nhằm tác động đến quyết định hoặc hành động của họ.

**📖 Định nghĩa (English):** The crime of offering or giving money, gifts, or favors to a public official in order to influence their decisions or actions.

**💡 Ví dụ:** "The minister was removed from office after being convicted of bribery."
 *Dịch: Vị bộ trưởng đã bị cách chức sau khi bị kết án về tội hối lộ..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bribery/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bribery/
