---
title: "broadband"
excerpt: "broadband (băng thông rộng, internet tốc độ cao) — Kết nối internet dung lượng lớn, luôn hoạt động và truyền dữ liệu với tốc độ nhanh hơn nhiều so v..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3565"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/broadband/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/broadband/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# broadband

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3565

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/broadband/pronunciation.mp3

## broadband /ˈbrɔːdbænd/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Kết nối internet dung lượng lớn, luôn hoạt động và truyền dữ liệu với tốc độ nhanh hơn nhiều so với kết nối quay số.

**📖 Định nghĩa (English):** A high-capacity internet connection that is always on and transmits data at much faster speeds than dial-up.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "We upgraded our home broadband to a fiber-optic plan." *Dịch: Chúng tôi đã nâng cấp băng thông rộng tại nhà lên gói cáp quang..*
2. **②** "Rural areas often lack reliable broadband access."
3. **③** "Streaming high-definition video requires a fast broadband connection."

**🔗 Collocations phổ biến:** broadband connection · broadband service · broadband speed · broadband access

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/broadband/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/broadband/
