---
title: "broil"
excerpt: "broil (nướng ở nhiệt cao) — Nấu thức ăn trực tiếp dưới hoặc trên nguồn nhiệt rất cao để bề mặt vàng nhanh."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3658"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/broil/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/broil/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# broil

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3658

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/broil/pronunciation.mp3

## broil /brɔɪl/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nấu thức ăn trực tiếp dưới hoặc trên nguồn nhiệt rất cao để bề mặt vàng nhanh.

**📖 Định nghĩa (English):** To cook food directly under or over very high heat so the surface browns quickly.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He broils fish for a quick dinner." *Dịch: Anh ấy nướng cá cho bữa tối nhanh..*
2. **②** "I broiled the steak for four minutes on each side."
3. **③** "She likes to broil chicken breasts for lunch."

**🔗 Collocations phổ biến:** broil on high heat · broil for 5 minutes · broiled fish · broiled chicken

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/broil/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/broil/
