---
title: "brooch"
excerpt: "brooch (trâm cài áo, hoa cài áo) — Một món trang sức nhỏ có ghim, được đeo trên quần áo để tăng thêm phong cách hoặc trang trí."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3689"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/brooch/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/brooch/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# brooch

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3689

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/brooch/pronunciation.mp3

## brooch /broʊtʃ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một món trang sức nhỏ có ghim, được đeo trên quần áo để tăng thêm phong cách hoặc trang trí.

**📖 Định nghĩa (English):** A small decorative piece of jewelry with a pin, worn on clothing to add style or decoration.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She wore a beautiful brooch on her coat." *Dịch: Cô ấy đeo một chiếc trâm cài áo đẹp trên áo khoác..*
2. **②** "My grandmother gave me a silver brooch for my birthday."
3. **③** "The brooch matches her necklace perfectly."

**🔗 Collocations phổ biến:** wear a brooch · pin a brooch · vintage brooch · brooch collection · decorative brooch

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/brooch/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/brooch/
