---
title: "bruschetta"
excerpt: "bruschetta (Bánh mì nướng kiểu Ý (kèm cà chua, dầu ô liu, tỏi)) — Món khai vị của Ý gồm bánh mì nướng xát tỏi và phủ dầu ô liu, cà chua, thường có thêm húng tây ho..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3642"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bruschetta/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bruschetta/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# bruschetta

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3642

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/bruschetta/pronunciation.mp3

## bruschetta /bruːˈskɛtə/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Món khai vị của Ý gồm bánh mì nướng xát tỏi và phủ dầu ô liu, cà chua, thường có thêm húng tây hoặc các nguyên liệu khác.

**📖 Định nghĩa (English):** An Italian appetizer consisting of grilled or toasted bread rubbed with garlic and topped with olive oil, tomatoes, and often basil or other ingredients.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "We ordered bruschetta as a starter at the Italian restaurant." *Dịch: Chúng tôi gọi bruschetta làm món khai vị tại nhà hàng Ý..*
2. **②** "She prepared bruschetta with fresh tomatoes and basil for the party."
3. **③** "Bruschetta is a simple but delicious dish to make at home."

**🔗 Collocations phổ biến:** classic bruschetta · tomato bruschetta · bruschetta appetizer · bruschetta topping · serve bruschetta

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bruschetta/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bruschetta/
