---
title: "burden of proof"
excerpt: "burden of proof (nghĩa vụ chứng minh) — Nghĩa vụ phải chứng minh lời khẳng định của mình trong một vụ án; trong hầu hết các tòa án, nghĩa..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "121"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/burden-of-proof/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/burden-of-proof/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# burden of proof

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 121

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/burden-of-proof/pronunciation.mp3,/audio/glossary/burden-of-proof/example.mp3

## burden of proof /ˈbɜːrdən əv pruːf/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nghĩa vụ phải chứng minh lời khẳng định của mình trong một vụ án; trong hầu hết các tòa án, nghĩa vụ này thuộc về nguyên đơn.

**📖 Định nghĩa (English):** The obligation to prove one's assertion in a legal case; in most courts, this falls on the party bringing the suit.

**💡 Ví dụ:** "The burden of proof lies with the prosecution, not the defense."
 *Dịch: Nghĩa vụ chứng minh thuộc về bên công tố, không phải bên bào chữa..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/burden-of-proof/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/burden-of-proof/
