---
title: "bureaucracy"
excerpt: "bureaucracy (quan liêu, hệ thống quan liêu) — Hệ thống quản lý nhà nước hoặc doanh nghiệp trong đó các công việc được thực hiện bởi nhiều quan ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "159"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bureaucracy/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bureaucracy/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# bureaucracy

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 159

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/bureaucracy/pronunciation.mp3,/audio/glossary/bureaucracy/example.mp3

## bureaucracy /bjʊˈrɒkrəsi/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hệ thống quản lý nhà nước hoặc doanh nghiệp trong đó các công việc được thực hiện bởi nhiều quan chức tuân theo các quy tắc và thủ tục nghiêm ngặt.

**📖 Định nghĩa (English):** A system of government or business in which tasks are carried out by many officials following strict rules and procedures.

**💡 Ví dụ:** "Many citizens complain about the bureaucracy involved in obtaining official documents."
 *Dịch: Nhiều công dân phàn nàn về sự quan liêu trong quá trình xin các giấy tờ chính thức..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bureaucracy/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bureaucracy/
