---
title: "button"
excerpt: "button (cúc áo, khuy áo) — Một chiếc khuy nhỏ hình tròn được gắn trên quần áo, dùng để gắn hai mảnh vải lại với nhau hoặc để..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3695"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/button/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/button/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# button

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3695

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/button/pronunciation.mp3

## button /ˈbt·ən/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một chiếc khuy nhỏ hình tròn được gắn trên quần áo, dùng để gắn hai mảnh vải lại với nhau hoặc để trang trí.

**📖 Định nghĩa (English):** A small round fastener attached to clothing, used to join two pieces of fabric together or as decoration.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "I lost a button from my shirt." *Dịch: Tôi bị mất một cúc áo trên áo sơ mi của mình..*
2. **②** "She sewed a new button on her coat."
3. **③** "The jacket has gold buttons down the front."

**🔗 Collocations phổ biến:** press a button · button up · lose a button · sew on a button · button-down

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/button/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/button/
