---
title: "bylaw"
excerpt: "bylaw (quy chế nội bộ, điều lệ nội bộ) — Quy tắc hoặc quy định do chính quyền địa phương, công ty hoặc tổ chức ban hành để quản lý các vấn..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "101"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bylaw/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bylaw/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# bylaw

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 101

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/bylaw/pronunciation.mp3,/audio/glossary/bylaw/example.mp3

## bylaw /ˈbaɪ.lɔː/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quy tắc hoặc quy định do chính quyền địa phương, công ty hoặc tổ chức ban hành để quản lý các vấn đề nội bộ.

**📖 Định nghĩa (English):** A rule or regulation made by a local authority, company, or organization to control its internal affairs.

**💡 Ví dụ:** "According to the company's bylaws, only board members can approve major expenditures."
 *Dịch: Theo điều lệ nội bộ của công ty, chỉ các thành viên hội đồng quản trị mới có thể phê duyệt các khoản chi lớn..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bylaw/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bylaw/
