---
title: "bylaws"
excerpt: "bylaws (điều lệ, nội quy (tổ chức)) — Nội quy hoặc điều lệ do một tổ chức ban hành để quản lý hoạt động và điều chỉnh hành vi của các t..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "194"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bylaws/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bylaws/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# bylaws

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 194

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/bylaws/pronunciation.mp3,/audio/glossary/bylaws/example.mp3

## bylaws /ˈbaɪˌlɔːz/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nội quy hoặc điều lệ do một tổ chức ban hành để quản lý hoạt động và điều chỉnh hành vi của các thành viên.

**📖 Định nghĩa (English):** Rules made by an organization to control its own affairs and the behavior of its members.

**💡 Ví dụ:** "According to the association's bylaws, members must attend at least three meetings per year."
 *Dịch: Theo điều lệ của hội, các thành viên phải tham dự ít nhất ba buổi họp mỗi năm..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bylaws/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bylaws/
