---
title: "cameo"
excerpt: "cameo (sự xuất hiện bất ngờ (của người nổi tiếng) trong phim) — Một vai diễn ngắn của người nổi tiếng trong phim, thường là vai nhỏ."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3502"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cameo/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cameo/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# cameo

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3502

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/cameo/pronunciation.mp3

## cameo /ˈkæm.i.oʊ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một vai diễn ngắn của người nổi tiếng trong phim, thường là vai nhỏ.

**📖 Định nghĩa (English):** A brief appearance by a famous person in a film, often in a small role.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The director made a cameo in his own film." *Dịch: Đạo diễn đã xuất hiện bất ngờ trong bộ phim của chính mình..*
2. **②** "She was thrilled to spot a cameo by her favorite actor."
3. **③** "His cameo lasted only two minutes but stole the show."

**🔗 Collocations phổ biến:** make a cameo · brief cameo · cameo appearance · cameo role

**Chủ đề:** Phim ảnh · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cameo/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cameo/
