---
title: "Camping"
excerpt: "Camping (cắm trại) — Hoạt động giải trí ngoài trời qua đêm trong lều hoặc nơi trú ẩn tạm thời, thường ở nơi có thiên n..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "616"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/camping/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/camping/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Camping

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 616

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/camping/pronunciation.mp3,/audio/glossary/camping/example.mp3

## Camping /ˈkæmpɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hoạt động giải trí ngoài trời qua đêm trong lều hoặc nơi trú ẩn tạm thời, thường ở nơi có thiên nhiên.

**📖 Định nghĩa (English):** The outdoor recreational activity of staying overnight in a tent or temporary shelter, often in nature.

**💡 Ví dụ:** "Our family enjoys camping by the lake during the summer holiday."
 *Dịch: Gia đình chúng tôi thích cắm trại bên hồ vào kỳ nghỉ hè..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/camping/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/camping/
