---
title: "capital loss"
excerpt: "capital loss (lỗ vốn, lỗ tài sản) — Khoản lỗ phát sinh khi một khoản đầu tư được bán với giá thấp hơn giá mua ban đầu."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4336"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/capital-loss/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/capital-loss/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# capital loss

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4336

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/capital-loss/pronunciation.mp3

## capital loss /ˈkæpɪtəl lɒs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Khoản lỗ phát sinh khi một khoản đầu tư được bán với giá thấp hơn giá mua ban đầu.

**📖 Định nghĩa (English):** A loss that occurs when an investment is sold for less than its purchase price.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He reported a capital loss on his tax return after selling the stocks." *Dịch: Anh ấy báo cáo một khoản lỗ vốn trên tờ khai thuế sau khi bán cổ phiếu..*
2. **②** "A capital loss can offset capital gains to reduce your tax bill."
3. **③** "Investors suffered a large capital loss during the market crash."

**🔗 Collocations phổ biến:** report a capital loss · claim a capital loss · offset capital losses · suffer a capital loss · realize a capital loss

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/capital-loss/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/capital-loss/
