---
title: "Capital"
excerpt: "Capital (Vốn) — Của cải dưới dạng tiền hoặc tài sản khác thuộc sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức, dùng để đầu tư."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "208"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/capital/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/capital/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Capital

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 208

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/capital/pronunciation.mp3,/audio/glossary/capital/example.mp3

## Capital /ˈkæp.ɪ.təl/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Của cải dưới dạng tiền hoặc tài sản khác thuộc sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức, dùng để đầu tư.

**📖 Định nghĩa (English):** Wealth in the form of money or other assets owned by a person or organization, available for investment.

**💡 Ví dụ:** "The startup is looking for investors to raise additional capital."
 *Dịch: Công ty khởi nghiệp đang tìm kiếm nhà đầu tư để huy động thêm vốn..*

**Chủ đề:** Kinh tế & Tài chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/capital/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/capital/
