---
title: "capitalism"
excerpt: "capitalism (chủ nghĩa tư bản) — Hệ thống kinh tế dựa trên quyền sở hữu tư nhân đối với các doanh nghiệp và thị trường tự do."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4305"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/capitalism/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/capitalism/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# capitalism

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4305

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/capitalism/pronunciation.mp3

## capitalism /ˈkæpɪtəlɪzəm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hệ thống kinh tế dựa trên quyền sở hữu tư nhân đối với các doanh nghiệp và thị trường tự do.

**📖 Định nghĩa (English):** An economic system based on private ownership of businesses and the free market.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Capitalism encourages competition between businesses." *Dịch: Chủ nghĩa tư bản khuyến khích sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp..*
2. **②** "Many countries practice a mixed economy that includes elements of capitalism."
3. **③** "Critics say capitalism increases the gap between rich and poor."

**🔗 Collocations phổ biến:** practice capitalism · free-market capitalism · pure capitalism · capitalism and democracy

**Chủ đề:** Kinh tế · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/capitalism/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/capitalism/
