---
title: "caramelize"
excerpt: "caramelize (Làm caramen hóa, đường hóa, rim đường) — Nấu đường cho đến khi chuyển màu nâu và có hương vị đậm đà, hoặc nấu rau (đặc biệt là hành tây) t..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3643"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/caramelize/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/caramelize/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# caramelize

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3643

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/caramelize/pronunciation.mp3

## caramelize /ˈkærəməlaɪz/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nấu đường cho đến khi chuyển màu nâu và có hương vị đậm đà, hoặc nấu rau (đặc biệt là hành tây) từ từ cho đến khi ngọt và vàng nâu.

**📖 Định nghĩa (English):** To cook sugar until it turns brown and develops a rich flavor, or to cook vegetables (especially onions) slowly until they become sweet and golden.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She caramelized the onions for the French onion soup." *Dịch: Cô ấy làm caramen hóa hành tây cho món súp hành kiểu Pháp..*
2. **②** "Caramelize the sugar in a heavy pan before adding butter."
3. **③** "Caramelized apples make a wonderful topping for pancakes."

**🔗 Collocations phổ biến:** caramelize onions · caramelize sugar · caramelized garlic · slow-caramelize · perfectly caramelized

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/caramelize/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/caramelize/
