---
title: "carbon emission"
excerpt: "carbon emission (phát thải carbon, khí thải carbon) — Sự giải phóng khí carbon dioxide và các khí carbon khác vào khí quyển, thường từ việc đốt nhiên l..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3922"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carbon-emission/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carbon-emission/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# carbon emission

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3922

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/carbon-emission/pronunciation.mp3

## carbon emission /ˈkɑːrbən ɪˈmɪʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự giải phóng khí carbon dioxide và các khí carbon khác vào khí quyển, thường từ việc đốt nhiên liệu.

**📖 Định nghĩa (English):** The release of carbon dioxide and other carbon gases into the atmosphere, usually from burning fuel.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Cars are a major source of carbon emission." *Dịch: Ô tô là một nguồn phát thải carbon lớn..*
2. **②** "Our company wants to lower its carbon emission."
3. **③** "High carbon emission is making the Earth warmer."

**🔗 Collocations phổ biến:** reduce carbon emissions · cut carbon emissions · carbon emission levels · carbon emission targets

**Chủ đề:** Môi trường · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carbon-emission/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carbon-emission/
