---
title: "carbon footprint"
excerpt: "carbon footprint (dấu chân carbon) — Tổng lượng khí nhà kính được phát thải trực tiếp hoặc gián tiếp bởi một cá nhân, tổ chức hoặc hoạ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "288"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carbon-footprint/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carbon-footprint/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# carbon footprint

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 288

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/carbon-footprint/pronunciation.mp3,/audio/glossary/carbon-footprint/example.mp3

## carbon footprint /ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tổng lượng khí nhà kính được phát thải trực tiếp hoặc gián tiếp bởi một cá nhân, tổ chức hoặc hoạt động.

**📖 Định nghĩa (English):** The total amount of greenhouse gases emitted directly or indirectly by an individual, organization, or activity.

**💡 Ví dụ:** "Using public transport can help reduce your carbon footprint."
 *Dịch: Sử dụng phương tiện giao thông công cộng có thể giúp giảm dấu chân carbon của bạn..*

**Chủ đề:** Môi trường & Thiên nhiên · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carbon-footprint/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carbon-footprint/
