---
title: "carbon offset"
excerpt: "carbon offset (bù đắp carbon) — Hành động hoặc khoản đầu tư bù đắp cho lượng khí thải carbon dioxide bằng cách giảm hoặc loại bỏ ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3910"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carbon-offset/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carbon-offset/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# carbon offset

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3910

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/carbon-offset/pronunciation.mp3

## carbon offset /ˈkɑːrbən ˈɔːfset/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành động hoặc khoản đầu tư bù đắp cho lượng khí thải carbon dioxide bằng cách giảm hoặc loại bỏ một lượng khí thải tương đương ở nơi khác.

**📖 Định nghĩa (English):** An action or investment that compensates for carbon dioxide emissions by reducing or removing an equivalent amount of emissions elsewhere.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The company buys carbon offsets to reduce its environmental impact." *Dịch: Công ty mua bù đắp carbon để giảm tác động đến môi trường..*
2. **②** "Planting trees is a common form of carbon offset."
3. **③** "Many airlines offer passengers the option to pay for carbon offsets."

**🔗 Collocations phổ biến:** buy carbon offsets · carbon offset program · carbon offset credits · voluntary carbon offset · carbon offset market

**Chủ đề:** Môi trường · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carbon-offset/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carbon-offset/
