---
title: "carbon tax"
excerpt: "carbon tax (thuế carbon) — Khoản phí được áp dụng cho việc đốt các loại nhiên liệu gốc carbon như than, dầu mỏ và khí đốt nh..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3929"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carbon-tax/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carbon-tax/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# carbon tax

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3929

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/carbon-tax/pronunciation.mp3

## carbon tax /ˈkɑːrbən tæks/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Khoản phí được áp dụng cho việc đốt các loại nhiên liệu gốc carbon như than, dầu mỏ và khí đốt nhằm giảm khí thải.

**📖 Định nghĩa (English):** A fee imposed on the burning of carbon-based fuels such as coal, oil, and gas to reduce emissions.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The government introduced a carbon tax last year." *Dịch: Chính phủ đã áp dụng thuế carbon vào năm ngoái..*
2. **②** "A carbon tax encourages companies to use cleaner energy."
3. **③** "Some countries use carbon tax revenue to fund green projects."

**🔗 Collocations phổ biến:** impose a carbon tax · carbon tax revenue · national carbon tax · carbon tax policy

**Chủ đề:** Môi trường · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carbon-tax/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carbon-tax/
